AZAIMALL | giải thích mã số, mã vạch và UID theo Nghị định 372/2026

21/10/2026 10:23  

AZAIMALL tìm hiểu mã số, mã vạch và mã UID: Khác nhau thế nào theo quy định?

Một sản phẩm có mã vạch có đồng nghĩa đã được truy xuất nguồn gốc? Mã QR có phải là mã UID? Khi Nghị định 372/2026/NĐ-CP có hiệu lực, những mã đang được sử dụng trên bao bì có phải thay đổi không? Đây là những câu hỏi đáng quan tâm đối với nông hộ, hợp tác xã, hộ kinh doanh và doanh nghiệp.

Hiện nay, trên bao bì hàng hóa có thể xuất hiện nhiều loại mã phục vụ nhận diện và quản lý thông tin sản phẩm.

Tuy nhiên, các thuật ngữ như mã số, mã vạch, GTIN, GLN, QR, UID và DID có nội dung khác nhau.

Việc chưa phân biệt rõ những khái niệm này có thể dẫn đến hiểu nhầm rằng chỉ cần tạo một mã QR là đã hoàn thành hoạt động truy xuất nguồn gốc, hoặc phải in thêm một loại tem riêng khi có quy định mới.

Ngày 29/09/2026, Chính phủ ban hành Nghị định 372/2026/NĐ-CP quy định về hoạt động định danh, xác thực và truy xuất nguồn gốc sản phẩm, hàng hóa. Nghị định có hiệu lực từ ngày 01/01/2027.

Để hiểu đúng những nội dung này, trước hết cần nắm rõ ý nghĩa của từng thuật ngữ theo các văn bản pháp luật và tiêu chuẩn được viện dẫn.

Mã số là gì?

Theo quy định về mã số, mã vạch, mã số được sử dụng để định danh các đối tượng như sản phẩm, dịch vụ, địa điểm, tổ chức hoặc cá nhân.

Hiểu đơn giản, mã số giúp hệ thống xác định đối tượng đang được quản lý.

Ví dụ, một doanh nghiệp sản xuất cà phê có thể sử dụng mã số để định danh từng loại hàng hóa theo quy cách thương mại.

Tuy nhiên, cần phân biệt mã số dùng để định danh loại sản phẩm với thông tin về quá trình sản xuất của từng lô hàng.

Việc có mã số không tự động chứng minh sản phẩm đã được truy xuất đầy đủ lịch sử sản xuất và lưu thông.

Mã vạch là gì?

Mã vạch là phương thức lưu trữ và truyền tải thông tin của mã số bằng những ký hiệu hoặc công nghệ nhận dạng phù hợp.

Trong thực tế, loại mã vạch dễ nhận biết nhất là những đường vạch song song thường xuất hiện trên bao bì sản phẩm.

Tuy nhiên, theo phạm vi định nghĩa trong quy định về mã số, mã vạch, công nghệ mã vạch còn bao gồm các hình thức mã hóa hai chiều và công nghệ nhận dạng khác.

Như vậy, mã vạch không chỉ được hiểu là những đường vạch đen trắng một chiều.

Điểm cần phân biệt là mã số dùng để định danh đối tượng, còn mã vạch là một phương thức thể hiện thông tin để thiết bị có thể đọc được.

GTIN – Mã số sản phẩm toàn cầu là gì?

GTIN là viết tắt của Global Trade Item Number, được gọi là mã số sản phẩm toàn cầu.

GTIN được sử dụng để định danh sản phẩm theo tiêu chuẩn GS1.

Ví dụ, một cơ sở sản xuất có sản phẩm cà phê rang xay đóng gói 250 g và 500 g.

Đây là hai quy cách thương mại khác nhau, vì vậy việc định danh được thực hiện theo các quy tắc tương ứng của tiêu chuẩn GS1.

GTIN hỗ trợ việc nhận diện hàng hóa trong hoạt động sản xuất, phân phối và kinh doanh.

Tuy nhiên, bản thân GTIN không phải dữ liệu đầy đủ về lịch sử của một lô sản xuất.

Một điểm cần lưu ý là không thể chỉ dựa vào các chữ số đầu của GTIN để khẳng định xuất xứ sản xuất của hàng hóa.

Nguồn gốc sản phẩm cần được xác định theo thông tin, hồ sơ và quy định pháp luật có liên quan.

GLN – Mã số địa điểm toàn cầu là gì?

GLN là viết tắt của Global Location Number, được gọi là mã số địa điểm toàn cầu.

GLN được sử dụng để định danh địa điểm theo tiêu chuẩn GS1.

Trong hoạt động sản xuất và phân phối, địa điểm có thể liên quan đến cơ sở sản xuất, kho hàng hoặc những địa điểm khác được quản lý theo quy tắc áp dụng.

Có thể phân biệt ngắn gọn:

GTIN liên quan đến việc định danh sản phẩm.

GLN liên quan đến việc định danh địa điểm.

Cả hai là những mã được Nghị định 372/2026/NĐ-CP đề cập khi quy định về mối quan hệ giữa UID và các mã đã được cấp, sử dụng hợp pháp.

GS1 là gì?

GS1 là tổ chức xây dựng và phát triển các tiêu chuẩn quốc tế phục vụ việc định danh và trao đổi thông tin trong chuỗi cung ứng.

Các tiêu chuẩn GS1 được sử dụng trong nhiều hoạt động liên quan đến mã số, mã vạch và quản lý dữ liệu hàng hóa.

Tại Việt Nam, hoạt động sử dụng mã số, mã vạch có những quy định quản lý nhà nước và tiêu chuẩn liên quan.

Một nội dung quan trọng là Nghị định 372/2026/NĐ-CP viện dẫn tiêu chuẩn GS1 khi quy định về mã UID.

Tuy nhiên, việc sử dụng một tiêu chuẩn GS1 không tự động chứng minh doanh nghiệp đã đáp ứng tất cả yêu cầu về định danh, xác thực hoặc truy xuất nguồn gốc theo Nghị định.

QR Code là gì? Có phải mã truy xuất nguồn gốc không?

QR Code là một loại mã hai chiều.

Mã QR có thể thể hiện dữ liệu hoặc đường dẫn theo cấu trúc được sử dụng.

Ví dụ, một cơ sở sản xuất mật ong in mã QR trên bao bì. Khi quét, khách hàng được dẫn đến trang thông tin của sản phẩm.

Tuy nhiên, nội dung mà người mua nhìn thấy có thể chỉ là tên sản phẩm, hình ảnh và thông tin giới thiệu của cơ sở.

Vì vậy, không thể kết luận chỉ dựa vào việc có QR rằng sản phẩm đã thực hiện đầy đủ hoạt động truy xuất nguồn gốc.

Đặc biệt, QR Code không đồng nghĩa với mã UID theo Nghị định 372/2026/NĐ-CP.

Muốn xác định mã có đáp ứng quy định về UID, cần xem xét cấu trúc, cơ chế tạo lập, vật mang dữ liệu và những yêu cầu kỹ thuật được quy định.

UID – Mã định danh sản phẩm, hàng hóa là gì?

Điều 5 Nghị định 372/2026/NĐ-CP quy định về mã định danh sản phẩm, hàng hóa, được gọi là mã UID.

Theo khoản 1 Điều 5, UID là đường dẫn số (digital link) phù hợp với tiêu chuẩn quốc gia và tiêu chuẩn GS1 quốc tế, được tạo lập tự động trên Nền tảng quốc gia về định danh, xác thực và truy xuất nguồn gốc sản phẩm, hàng hóa.

UID có khả năng định danh và truy xuất đến từng đơn vị hoặc lô, mẻ, loại sản phẩm, hàng hóa.

Mã được thể hiện thông qua vật mang dữ liệu phù hợp với tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật và những điều kiện tương ứng.

Để hiểu đúng, cần phân biệt:

GTIN là mã số sản phẩm toàn cầu.

UID là mã định danh sản phẩm, hàng hóa được Nghị định 372 quy định về cơ chế tạo lập, cấu trúc và quản lý.

QR Code là một dạng mã hai chiều được sử dụng để thể hiện dữ liệu.

Ba khái niệm này có thể liên quan nhưng không đồng nghĩa.

UID có thay thế GTIN và GLN không?

Khoản 1 Điều 5 Nghị định 372 quy định UID không thay thế GTIN, GLN và những mã truy vết sản phẩm, địa điểm đã được cấp, sử dụng hợp pháp theo quy định liên quan.

Điều này có nghĩa sự ra đời của UID không phải căn cứ để mặc nhiên kết luận các mã hợp pháp đã sử dụng trước đó phải bị hủy bỏ.

Tuy nhiên, việc đã có GTIN hoặc GLN cũng không tự động chứng minh đã đáp ứng mọi yêu cầu liên quan đến UID.

Cơ sở sản xuất, kinh doanh cần đối chiếu quy định áp dụng đối với sản phẩm của mình.

GS1 Digital Link là gì?

GS1 Digital Link là tiêu chuẩn kỹ thuật được viện dẫn trong quy định về cấu trúc mã UID tại Phụ lục Nghị định 372/2026/NĐ-CP.

Để dễ hình dung, đây là phương thức tổ chức thông tin định danh theo cấu trúc đường dẫn số dựa trên các tiêu chuẩn GS1.

Phụ lục Nghị định quy định về mã nhận diện trường dữ liệu, còn gọi là Application Identifier.

Trong đó, trường dữ liệu 01 được sử dụng để thể hiện GTIN.

Đối với trường hợp sản phẩm, hàng hóa rủi ro cao cần định danh đến từng đơn vị theo quy định, cấu trúc mã phải bổ sung trường 10 hoặc 21 theo yêu cầu tương ứng.

Các thành phần này phải được hiểu theo đúng tiêu chuẩn được viện dẫn và Phụ lục Nghị định.

Điều quan trọng là không thể tự tạo một đường dẫn website thông thường rồi mặc nhiên công bố đó là UID hợp lệ theo Nghị định 372.

DID – Mã định danh phi tập trung là gì?

Điều 6 Nghị định 372/2026/NĐ-CP quy định về mã định danh phi tập trung, gọi là DID.

Theo quy định, DID được sử dụng phục vụ hoạt động định danh, xác thực và truy vết dữ liệu trên Nền tảng chuỗi khối quốc gia.

Nghị định phân biệt DID của chủ thể và DID của sản phẩm, hàng hóa.

DID của chủ thể liên quan đến việc xác thực chủ thể tham gia các hoạt động dữ liệu theo quy định.

DID của sản phẩm, hàng hóa được liên kết với UID và DID của chủ thể tạo lập dữ liệu chủ theo quy định tương ứng.

Có thể hiểu rằng UID và DID là những mã có vai trò khác nhau trong cơ chế được Nghị định quy định.

Tuy nhiên, không được suy ra rằng vì có UID và DID nên mọi sản phẩm đều phải in riêng hai mã này trên bao bì.

Vật mang dữ liệu là gì?

Điều 5 Nghị định 372 sử dụng thuật ngữ vật mang dữ liệu khi quy định cách thể hiện UID.

Đây là phương tiện thể hiện dữ liệu dưới hình thức phù hợp để thiết bị có thể nhận diện, đọc hoặc thu thập thông tin.

Phần giải thích trên nhằm giúp người đọc hình dung thuật ngữ, không phải trích nguyên văn một định nghĩa riêng tại Điều 5.

Khi triển khai UID, loại vật mang dữ liệu và cách thể hiện phải đáp ứng tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật và những yêu cầu của Nghị định.

Do đó, không thể tùy ý lựa chọn bất kỳ mẫu mã hoặc cách mã hóa nào rồi công bố đã đáp ứng yêu cầu.

Truy xuất nguồn gốc được hiểu như thế nào?

Truy xuất nguồn gốc sản phẩm, hàng hóa là hoạt động liên quan đến việc xác định và truy xuất thông tin về sản phẩm qua những công đoạn trong chuỗi cung ứng.

Điều 11 Nghị định 372 quy định về hoạt động truy xuất nguồn gốc dựa trên dữ liệu liên quan đến các sự kiện của chuỗi cung ứng.

Có thể lấy ví dụ về một sản phẩm cà phê:

Vùng trồng → Thu hoạch → Sơ chế → Rang xay → Đóng gói → Phân phối.

Ở mỗi công đoạn, hệ thống có thể ghi nhận các thông tin tương ứng để phục vụ việc truy xuất.

Đây chỉ là ví dụ minh họa chuỗi sản xuất cà phê, không phải danh mục dữ liệu bắt buộc áp dụng giống nhau cho mọi sản phẩm.

Việc truy xuất phải được thực hiện theo yêu cầu về dữ liệu và quy trình được pháp luật quy định.

Một mã QR chỉ dẫn đến trang giới thiệu sản phẩm chưa đủ căn cứ để kết luận đã đáp ứng toàn bộ yêu cầu này.

Phân biệt mã số, mã vạch, QR, GTIN, GLN, UID và DID

Sau khi tìm hiểu từng thuật ngữ, có thể tổng hợp như sau:

Thuật ngữ Nội dung chính Căn cứ hoặc nguồn kỹ thuật
Mã số Dùng để định danh đối tượng Quy định về mã số, mã vạch
Mã vạch Phương thức thể hiện dữ liệu cho thiết bị đọc Quy định về mã số, mã vạch
QR Code Một loại mã hai chiều Tiêu chuẩn mã hóa tương ứng
GTIN Mã số sản phẩm toàn cầu Tiêu chuẩn GS1; được đề cập tại Điều 5 Nghị định 372
GLN Mã số địa điểm toàn cầu Tiêu chuẩn GS1; được đề cập tại Điều 5 Nghị định 372
UID Mã định danh sản phẩm, hàng hóa Điều 5 và Phụ lục Nghị định 372
DID Mã định danh phi tập trung Điều 6 Nghị định 372
Truy xuất nguồn gốc Hoạt động quản lý, liên kết và truy xuất dữ liệu sản phẩm Điều 11 Nghị định 372

Các thuật ngữ trong bảng không cùng một nhóm khái niệm.

Một số dùng để định danh đối tượng, một số dùng để thể hiện dữ liệu, trong khi truy xuất nguồn gốc là hoạt động liên quan đến dữ liệu sản phẩm và chuỗi cung ứng.

Đó là lý do không thể tùy ý thay thế các thuật ngữ khi giới thiệu giải pháp hoặc giải thích quy định pháp luật.

Đã có mã QR thì có cần UID không?

Đây là câu hỏi cần được trả lời dựa trên quy định áp dụng, không phải dựa vào việc sản phẩm đã có mã để quét hay chưa.

Mã QR có thể chứa những loại dữ liệu khác nhau.

Trong khi đó, UID có quy định riêng về quá trình tạo lập, cấu trúc, quản lý và vật mang dữ liệu.

Vì vậy, một QR thông thường không tự động trở thành UID hợp lệ.

Tuy nhiên, cũng không thể từ đó suy ra rằng mọi sản phẩm bắt buộc phải in thêm một mã QR thứ hai.

Muốn xác định yêu cầu cụ thể, cần căn cứ Nghị định 372, Phụ lục, tiêu chuẩn kỹ thuật và quy định đối với nhóm hàng hóa tương ứng.

Trên bao bì sản phẩm phải in bao nhiêu mã?

Không nên đưa ra một số lượng mã cố định cho mọi sản phẩm khi chưa xác định đầy đủ căn cứ pháp lý.

Các quy định về GTIN, UID và vật mang dữ liệu không thể được diễn giải đơn giản thành yêu cầu mọi bao bì phải có đúng một, hai hoặc ba mã.

Cơ sở sản xuất phải xem xét những quy định liên quan đến nhãn hàng hóa, mã số, mã vạch và yêu cầu định danh, truy xuất nguồn gốc của nhóm hàng hóa đang kinh doanh.

Đặc biệt, cần phân biệt giữa:

Quy định pháp luật về mã và dữ liệu.

Giải pháp kỹ thuật mà doanh nghiệp lựa chọn.

Cách bố trí hình ảnh, thông tin và mã trên bao bì.

Một phương án thiết kế bao bì phù hợp với doanh nghiệp này chưa chắc là yêu cầu pháp lý bắt buộc đối với doanh nghiệp khác.

Nghị định 372/2026/NĐ-CP có hiệu lực khi nào?

Theo Điều 36, Nghị định 372/2026/NĐ-CP có hiệu lực từ ngày 01/01/2027.

Nghị định cũng có Điều 37 quy định về điều khoản chuyển tiếp.

Việc xác định yêu cầu bắt buộc đối với từng sản phẩm cần căn cứ phạm vi áp dụng, nhóm hàng hóa, danh mục và lộ trình tương ứng.

Vì vậy, ngày Nghị định có hiệu lực không nên được diễn giải thành yêu cầu tất cả doanh nghiệp phải đồng loạt thay đổi bao bì hoặc mua một phần mềm truy xuất nguồn gốc cụ thể.

Khi thực hiện, tổ chức và cá nhân cần đối chiếu quy định có hiệu lực cùng các hướng dẫn liên quan của cơ quan có thẩm quyền.

Nông hộ, hợp tác xã và doanh nghiệp nên chuẩn bị như thế nào?

Đối với những đơn vị sản xuất, kinh doanh, bước đầu tiên là rà soát các thông tin và mã đang sử dụng.

Cần xác định sản phẩm đã có mã GTIN, mã lô hoặc những mã định danh hợp pháp nào.

Tiếp theo là kiểm tra dữ liệu nguồn gốc và các công đoạn thực tế trong chuỗi cung ứng.

Khi nghiên cứu giải pháp triển khai, đơn vị sản xuất nên yêu cầu nhà cung cấp giải thích rõ việc đáp ứng các yêu cầu về UID, dữ liệu truy xuất và cơ chế xác thực theo Nghị định.

Đặc biệt, cần thận trọng với những lời giới thiệu cho rằng chỉ cần in một mã QR là đã được xác thực hoặc đáp ứng đầy đủ Nghị định 372.

Việc lựa chọn giải pháp nên dựa trên khả năng đáp ứng yêu cầu pháp luật và dữ liệu thực tế, không chỉ dựa vào mẫu tem hoặc hình thức mã.

Hiểu đúng mã định danh để sản phẩm Việt minh bạch hơn

Mã số, mã vạch, QR, GTIN, GLN, UID và DID là những khái niệm có liên quan đến hoạt động quản lý hàng hóa và dữ liệu, nhưng không đồng nghĩa.

Trong đó, Nghị định 372/2026/NĐ-CP quy định cụ thể về mã UID, mã DID cùng các hoạt động định danh, xác thực và truy xuất nguồn gốc sản phẩm, hàng hóa.

Việc hiểu đúng từng thuật ngữ giúp người sản xuất tránh đầu tư sai hướng, đồng thời hạn chế những tuyên bố chưa có căn cứ về mã hoặc hệ thống truy xuất.

Đối với người tiêu dùng, hiểu được vai trò của từng loại mã cũng giúp việc kiểm tra thông tin sản phẩm trở nên thực chất hơn.

Giá trị của truy xuất nguồn gốc không nằm ở số lượng mã trên bao bì, mà ở việc định danh và tổ chức dữ liệu đúng quy định, bảo đảm thông tin có thể được kiểm tra, xác thực và truy xuất theo yêu cầu áp dụng.

Với định hướng kết nối nông sản, đặc sản vùng miền, sản phẩm OCOP và hàng hóa từ hợp tác xã, AZAIMALL mong muốn góp phần phổ biến kiến thức pháp luật và nâng cao sự minh bạch thông tin trong hoạt động thương mại điện tử.


Văn bản pháp lý và tài liệu tham khảo

Lưu ý: Nội dung nhằm phổ biến kiến thức, không thay thế việc kiểm tra văn bản pháp luật, tiêu chuẩn kỹ thuật và hướng dẫn có hiệu lực đối với sản phẩm cụ thể. Những ví dụ về cà phê, mật ong và công đoạn sản xuất chỉ phục vụ giải thích, không phải yêu cầu bắt buộc áp dụng đồng loạt.



goc-nha-san-xuat   azaimall-ma-so-ma-vach   azaimall-ma-uid   azaimall-gtin   azaimall-gln   azaimall-ma-qr   azaimall-truy-xuat-nguon-goc   azaimall-nghi-dinh-372-2026  


Bài viết được xem nhiều nhất